Bản dịch của từ Mesh trong tiếng Trung

Mesh

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesh (Verb)

mˈɛʃ
mˈɛʃ
01

Represent a geometric object as a set of finite elements.

将几何对象表示为有限元的集合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of the teeth of a gearwheel be engaged with another gearwheel.

齿轮啮合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mesh (Noun)

mˈɛʃ
mˈɛʃ
01

An interlaced structure.

交错的结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Material made of a network of wire or thread.

由线或丝编织而成的材料,通常有小孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ