Bản dịch của từ Silk trong tiếng Trung

Silk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silk (Noun)

sɪlk
sˈɪlk
01

A fine, strong, soft lustrous fibre produced by silkworms in making cocoons and collected to make thread and fabric.

蚕丝是一种由蚕吐出的光滑、柔软的纤维,用于制作线和面料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ