Bản dịch của từ Site trong tiếng Trung

Site

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Site (Noun Countable)

saɪt
saɪt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Site (Verb)

sˈɑɪt
sˈɑɪt
01

Fix or build (something) in a particular place.

在特定地点修建或放置(某物)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Site (Noun)

sˈɑɪt
sˈɑɪt
01

A website.

网站

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An area of ground on which a town, building, or monument is constructed.

建筑用地

site
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ