Bản dịch của từ Sneezing trong tiếng Trung

Sneezing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneezing (Noun)

snˈizɪŋ
snˈizɪŋ
01

The act of sneezing.

打喷嚏的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sneezing (Verb)

snˈizɪŋ
snˈizɪŋ
01

Expel air forcibly from the nose and mouth due to irritation or a cold.

因刺激而从鼻口强烈排气的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ