Bản dịch của từ Solder trong tiếng Trung

Solder

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solder (Noun)

sˈɑdɚ
sˈɑdəɹ
01

A lowmelting alloy especially one based on lead and tin or for higher temperatures on brass or silver used for joining less fusible metals.

低熔点合金,常用于焊接金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Solder (Verb)

sˈɑdɚ
sˈɑdəɹ
01

Join with solder.

用焊料连接。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ