Bản dịch của từ Special trong tiếng Trung

Special

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special (Adjective)

ˈspeʃ.əl
ˈspeʃ.əl
01

Special, separate.

特别的,独特的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Denoting a group consisting of matrices of unit determinant.

特殊的,特别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Better, greater, or otherwise different from what is usual.

特别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Special (Noun)

spˈɛʃl̩
spˈɛʃl̩
01

A thing, such as a product or broadcast, that is designed or organized for a particular occasion or purpose.

为了特定场合或目的而设计的事物

special
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ