Bản dịch của từ Specialist trong tiếng Trung

Specialist

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialist (Adjective)

spˈɛʃəlɪst
spˈɛʃəlɪst
01

Possessing or involving detailed knowledge or study of a restricted topic.

专门的,深入研究某一领域的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Specialist (Noun)

spˈɛʃəlɪst
spˈɛʃəlɪst
01

A person who concentrates primarily on a particular subject or activity; a person highly skilled in a specific and restricted field.

专门人才

specialist nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ