Bản dịch của từ Spectacle trong tiếng Trung
Spectacle
Noun

Spectacle (Noun)
spˈɛktəkl̩
spˈɛktəkl̩
01
A visually striking performance or display.
引人注目的表演或展示
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spectacle

A visually striking performance or display.
引人注目的表演或展示
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa