Bản dịch của từ Spectacular trong tiếng Trung

Spectacular

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spectacular (Adjective)

spɛktˈækjələɹ
spɛktˈækjəlɚ
01

Beautiful in a dramatic and eyecatching way.

华丽的,令人惊叹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spectacular (Noun)

spɛktˈækjələɹ
spɛktˈækjəlɚ
01

An event such as a pageant or musical produced on a large scale and with striking effects.

盛大的演出,令人印象深刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ