Bản dịch của từ Spend trong tiếng Trung
Spend
VerbNoun

Spend (Verb)
spend
spend
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pass (time) in a specified way or in a particular place.
花费时间或金钱在某事上
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

