Bản dịch của từ Spitting trong tiếng Trung
Spitting
VerbNoun Uncountable

Spitting (Verb)
spˈɪtɪŋ
ˈspɪtɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Present participle of spit saying or expressing something angrily or contemptuously
怒气冲冲地说;轻蔑地说
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
