Bản dịch của từ Spitting trong tiếng Trung

Spitting

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spitting (Verb)

spˈɪtɪŋ
ˈspɪtɪŋ
01

Present participle of spit forcing saliva or other matter out of the mouth

吐;吐唾沫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Present participle of spit making a series of small explosive sounds or sending out small drops or sparks

发出噼啪声;飞溅;迸出火花

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Present participle of spit saying or expressing something angrily or contemptuously

怒气冲冲地说;轻蔑地说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Spitting (Noun Uncountable)

spˈɪtɪŋ
ˈspɪtɪŋ
01

The act of forcing saliva out of the mouth saliva that has been spat out

吐唾沫的行为;吐出的唾沫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ