Bản dịch của từ Stomach trong tiếng Trung

Stomach

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stomach (Noun)

stˈʌmək
stˈʌmək
01

The internal organ in which the major part of the digestion of food occurs being in humans and many mammals a pearshaped enlargement of the alimentary canal linking the oesophagus to the small intestine.

消化器官,连接食管与小肠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An appetite for food or drink.

食欲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stomach (Verb)

stˈʌmək
stˈʌmək
01

Consume food or drink without feeling or being sick.

能够吃东西而不感到恶心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ