Bản dịch của từ Canal trong tiếng Trung
Canal
Noun

Canal (Noun)
kˈænəl
ˈkænəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A channel through which information or communication is transmitted
渠道 - 信息或交流的传输途径
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
