Bản dịch của từ Strand trong tiếng Trung

Strand

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strand (Noun)

stɹˈænd
stɹˈænd
01

The shore of a sea, lake, or large river.

海岸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A single thin length of something such as thread, fibre, or wire, especially as twisted together with others.

一根细长的物料,如线、纤维或金属丝,通常与其他一起扭绞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Strand (Verb)

stɹˈænd
stɹˈænd
01

Drive or leave (a boat, sailor, or sea creature) aground on a shore.

使船搁浅在岸边

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ