Bản dịch của từ Strict trong tiếng Trung

Strict

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strict (Adjective)

strˈɪkt
ˈstrɪkt
01

Demanding that rules concerning behavior are obeyed and observed

严格的 - 要求遵守和遵循行为规则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Severe or stern in discipline or judgment

严厉的 - 在纪律或判断上严格、严肃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rigidly enforced rigorous

严格的 - 遵守或执行规定、标准等时,不留余地;严苛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa