Bản dịch của từ Stylish trong tiếng Trung

Stylish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylish (Adjective)

stˈaɪlɪʃ
ˈstaɪɫɪʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a fine or elegant fashion fashionable

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Characterized by elegance and sophistication

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa