Bản dịch của từ Suction trong tiếng Trung

Suction

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suction (Verb)

sˈʌkʃn̩
sˈʌkʃn̩
01

Remove (something) using suction.

用吸力移除(物体)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Suction (Noun)

sˈʌkʃn̩
sˈʌkʃn̩
01

The production of a partial vacuum by the removal of air in order to force fluid into a vacant space or procure adhesion.

通过抽走空气产生局部真空以使液体流入空隙或使两表面粘合的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ