Bản dịch của từ Swan trong tiếng Trung

Swan

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swan (Noun)

swˈɔn
swˈɑn
01

A large waterbird with a long flexible neck, short legs, webbed feet, a broad bill, and typically all-white plumage.

一种大型水鸟,长脖子,短腿,白色羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swan (Verb)

swˈɔn
swˈɑn
01

Move about or go somewhere in a casual, irresponsible, or ostentatious way.

随意走动或游荡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh