Bản dịch của từ Tactical trong tiếng Trung

Tactical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tactical (Adjective)

tˈæktɪkl̩
tˈæktɪkl̩
01

Relating to or constituting actions carefully planned to gain a specific military end.

与军事目标相关的精心策划的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Showing adroit planning aiming at an end beyond the immediate action.

有策略的计划以达成更远的目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of voting aimed at preventing the strongest candidate from winning by supporting the next strongest without regard to ones true political allegiance.

战术投票,旨在阻止最强候选人获胜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ