Bản dịch của từ Tame trong tiếng Trung

Tame

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tame (Adjective)

tˈeim
tˈeim
01

(of a plant) produced by cultivation.

驯化的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not exciting, adventurous, or controversial.

无聊的,缺乏刺激的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of an animal) not dangerous or frightened of people; domesticated.

驯服的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tame (Verb)

tˈeim
tˈeim
01

Domesticate (an animal)

驯化(动物)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ