Bản dịch của từ Ten trong tiếng Trung

Ten

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ten (Noun)

tˈeɪn
ˈtɛn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A decade a period of ten years

十年,指一段为期十年的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of ten people or things

十个人或物组成的群体。

Ví dụ

Ten (Adjective)

tˈeɪn
ˈtɛn
01

Amounting to ten in number

共十个

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the number ten

与数字十相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Describing the tenth element in a sequence

描述序列中的第十个元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa