Bản dịch của từ Tend trong tiếng Trung
Tend
Verb

Tend (Verb)
tend
tend
02
Regularly or frequently behave in a particular way or have a certain characteristic.
经常表现出某种特征或倾向。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tend

Regularly or frequently behave in a particular way or have a certain characteristic.
经常表现出某种特征或倾向。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa