Bản dịch của từ Tilt trong tiếng Trung

Tilt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tilt (Noun)

tɪlt
tˈɪlt
01

A combat for exercise or sport between two men on horseback with lances a joust.

骑士比武

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sloping position or movement.

倾斜的姿势或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tilt (Verb)

tɪlt
tˈɪlt
01

Move or cause to move into a sloping position.

倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In jousting thrust at with a lance or other weapon.

在马上用长矛或其他武器攻击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ