Bản dịch của từ Tourist trong tiếng Trung

Tourist

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tourist (Noun Countable)

ˈtʊə.rɪst
ˈtɔː.rɪst
ˈtʊr.ɪst
01

Traveler.

游客

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tourist (Verb)

tˈʊɹɪst
tˈʊɹɪst
01

Travel as a tourist.

游客

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tourist (Noun)

tˈʊɹɪst
tˈʊɹɪst
01

A person who is travelling or visiting a place for pleasure.

游客

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ