Bản dịch của từ Visiting trong tiếng Trung

Visiting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visiting (Verb)

vˈɪzɪtɪŋ
ˈvɪzɪtɪŋ
01

Going to see a person or place for a short time usually socially or for a particular purpose

拜访;探望;参观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Going to a place in an official capacity especially to inspect it or to provide a service

访问;视察;巡访

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Visiting (Adjective)

vˈɪzɪtɪŋ
ˈvɪzɪtɪŋ
01

Working at or connected with a place for a limited time rather than permanently

访问的;客座的;临时的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ