Bản dịch của từ Inspect trong tiếng Trung
Inspect
Verb

Inspect (Verb)
ˈɪnspɛkt
ˈɪnˌspɛkt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
To investigate or check for quality or compliance
检查 - 对某事物进行调查或核查,以确认其质量或是否符合规定
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Inspect

Từ tiếng Trung gần nghĩa
To investigate or check for quality or compliance
检查 - 对某事物进行调查或核查,以确认其质量或是否符合规定
Từ tiếng Trung gần nghĩa