Bản dịch của từ Compliance trong tiếng Trung

Compliance

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compliance (Noun Uncountable)

kˈɒmpliəns
ˈkɑmpɫiəns
01

The act of obeying a rule law request or standard

遵守规则、法律、要求或标准的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The ability of a material or body part to bend stretch or be pressed without breaking

材料或身体部位在不损坏的情况下弯曲、拉伸或受压的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The willingness to do what another person asks or wants

愿意按照他人的要求或意愿去做

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa