Bản dịch của từ Tremble trong tiếng Trung

Tremble

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tremble (Verb)

tɹˈɛmbl̩
tɹˈɛmbl̩
01

Shake involuntarily typically as a result of anxiety excitement or frailty.

因焦虑、兴奋或虚弱而颤抖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tremble (Noun)

tɹˈɛmbl̩
tɹˈɛmbl̩
01

A physical or emotional condition marked by trembling.

颤抖的身体或情感状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A trembling feeling movement or sound.

颤抖的感觉或声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ