ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tribunal
A body established to settle certain types of dispute.
仲裁机构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A court of justice.
司法庭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tribunal/