Bản dịch của từ Tribunal trong tiếng Trung

Tribunal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribunal (Noun)

tɹaɪbjˈunl
tɹəbjˈunl
01

A body established to settle certain types of dispute.

仲裁机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A court of justice.

司法庭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh