Bản dịch của từ Truth, trong tiếng Trung

Truth,

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truth, (Noun)

trˈuːθ
ˈtruθ
01

The quality or state of being in accordance with fact or reality

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A fact or belief that is accepted as true

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The body of real things events and facts

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

The quality or state of being in accord with fact or reality

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

That which is in accordance with fact or reality

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

The property of being true

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa