Bản dịch của từ Uncertainty trong tiếng Trung

Uncertainty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncertainty (Noun)

ˌʌnsˈɜːtənti
ˌənˈsɝtənti
01

A situation that is unclear ambiguous or unknown

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state of being uncertain doubt

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa