Bản dịch của từ Uneasy trong tiếng Trung

Uneasy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uneasy (Adjective)

ənˈizi
ənˈizi
01

Causing or feeling anxiety; troubled or uncomfortable.

感到不安

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a situation or relationship) not settled; liable to change.

不安定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ