Bản dịch của từ Uneasy trong tiếng Trung
Uneasy
Adjective

Uneasy (Adjective)
ənˈizi
ənˈizi
01
(of a situation or relationship) not settled; liable to change.
不安定的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Uneasy

(of a situation or relationship) not settled; liable to change.
不安定的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa