ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vacating
To leave a place that you have been staying in especially in order to allow someone else to stay there.
离开一个地方,让别人住进去。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/vacating/