Bản dịch của từ Vigor trong tiếng Trung

Vigor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigor (Noun)

vˈɪɡɐ
ˈvaɪɡɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa