Bản dịch của từ Volatile trong tiếng Trung

Volatile

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volatile (Adjective)

vˈɑlətɪl
vˈɑlətl̩
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a computers memory retaining data only as long as there is a power supply connected.

计算机的内存只能在有电时保存数据。

Ví dụ
03

Of a substance easily evaporated at normal temperatures.

易挥发的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Volatile (Noun)

vˈɑlətɪl
vˈɑlətl̩
01

A volatile substance.

易挥发的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ