Bản dịch của từ Vortex trong tiếng Trung

Vortex

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vortex (Noun)

vˈɔːtɛks
ˈvɔrˌtɛks
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A situation in which a lot of things happen in a disordered and confusing way

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa