Bản dịch của từ Welcoming trong tiếng Trung

Welcoming

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcoming (Adjective)

wˈɛlkʌmɪŋ
ˈwɛɫkəmɪŋ
Ví dụ
02

Characterized by a warm reception

Ví dụ
03

Inviting and pleasing to the senses

Ví dụ

Welcoming (Noun)

wˈɛlkʌmɪŋ
ˈwɛɫkəmɪŋ
01

The state of being welcoming

Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ