Bản dịch của từ Whole trong tiếng Trung

Whole

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole (Adjective)

həʊl
hoʊl
01

Total.

全部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

All of; entire.

整体的;全部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In an unbroken or undamaged state; in one piece.

完整的;未受损坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whole (Noun)

hˈoʊl
hˈoʊl
01

A thing that is complete in itself.

完整的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

All of something.

整体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Whole (Adverb)

hˈoʊl
hˈoʊl
01

Used to emphasize the novelty or distinctness of something.

全新

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ