Bản dịch của từ Wise trong tiếng Trung
Wise
AdjectiveSuffix

Wise (Adjective)
wˈaɪz
ˈwaɪz
01
Having the ability to make good decisions because of knowledge and experience
明智的;有智慧的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
