Bản dịch của từ Withhold trong tiếng Trung
Withhold
VerbVerb

Withhold (Verb)
wˈɪθəʊld
ˈwɪθoʊɫd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
To suppress or conceal information or emotions
隐瞒 - 不让信息或情感被发现,使其处于隐藏状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Withhold (Verb)
wˈɪθhəʊld
ˈwɪθˌhoʊɫd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
