Bản dịch của từ X trong tiếng Trung

X

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

X (Noun)

ˈɛs
ˈɛs
01

An unknown person thing number or quantity

未知或未确定的人、事物、数字或数量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The twentyfourth letter of the English alphabet

英文字母表中的第二十四个字母。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A mark shaped like two crossing lines used to indicate a choice an error or a signature by someone who cannot write

由两条交叉线组成的标记,用于表示选择、错误,或作为不会写字者的签名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

X (Verb)

ˈɛs
ˈɛs
01

To mark something with an X especially to show a choice or an error

在某物上画X形标记,尤其用来表示选择或错误。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa