Bản dịch của từ Youthful trong tiếng Trung

Youthful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youthful (Adjective)

jˈuːθfəl
ˈjuθfəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having the qualities of youth especially freshness vigor and enthusiasm

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa