Bản dịch của từ A-notch-under trong tiếng Việt

A-notch-under

Idiom

A-notch-under Idiom

01

Dưới người khác một bậc về kỹ năng, thành tích hoặc chất lượng

One step below someone else in skill achievement or quality

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with A-notch-under

Không có idiom phù hợp