Bản dịch của từ A wide range of trong tiếng Việt

A wide range of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A wide range of(Phrase)

ˈɑː wˈaɪd ʁˈændʒ ˈɒf
ˈɑ ˈwaɪd ˈreɪndʒ ˈɑf
01

Phạm vi rộng hoặc đa dạng trong một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể

A wide range or variety within a specific category or topic.

在特定的类别或主题中,范围广泛或内容丰富多样。

Ví dụ
02

Có rất nhiều loại hoặc lựa chọn khác nhau sẵn có

A wide variety of options or choices available.

有各种各样的事物或选择可供选择

Ví dụ
03

Một danh mục đa dạng các mặt hàng hoặc chủ đề

A wide variety of items or topics to choose from.

丰富多样的商品或话题选择

Ví dụ