Bản dịch của từ Abaddon trong tiếng Việt

Abaddon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abaddon(Noun)

əbˈædn
əbˈædn
01

Trong Kinh Thánh, Abaddon là nơi hủy diệt hoặc vương quốc của sự diệt vong; thường được mô tả như vực thẳm hoặc nơi của sự tiêu tan dành cho kẻ ác.

In the Bible the place of destruction.

毁灭之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh