Bản dịch của từ Abandoning trong tiếng Việt

Abandoning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandoning (Verb)

əbˈændənɪŋ
əbˈændənɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'abandon' — chỉ hành động từ bỏ, bỏ lại hoặc không tiếp tục giữ/quan tâm đến cái gì.

Present participle and gerund of abandon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ