Bản dịch của từ Abandoning trong tiếng Việt
Abandoning

Abandoning (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'abandon' — chỉ hành động từ bỏ, bỏ lại hoặc không tiếp tục giữ/quan tâm đến cái gì.
Present participle and gerund of abandon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abandoning" là dạng hiện tại phân từ của động từ "abandon", có nghĩa là từ bỏ, bỏ rơi hoặc không giữ lại cái gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động rời bỏ một nơi chốn, một người hay một kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này là giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các khía cạnh hình thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào tính thực tiễn trong penggunaan.
Họ từ
Từ "abandoning" là dạng hiện tại phân từ của động từ "abandon", có nghĩa là từ bỏ, bỏ rơi hoặc không giữ lại cái gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động rời bỏ một nơi chốn, một người hay một kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này là giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các khía cạnh hình thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào tính thực tiễn trong penggunaan.
