Bản dịch của từ Abase trong tiếng Việt

Abase

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abase(Verb)

əbˈeis
əbˈeis
01

Hành xử theo cách hạ thấp, làm nhục hoặc làm cho người khác cảm thấy thấp kém hơn; xúc phạm, coi thường người khác.

Behave in a way that belittles or degrades someone.

贬低,侮辱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Abase (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ