Bản dịch của từ Abducent nerve trong tiếng Việt

Abducent nerve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abducent nerve(Noun)

æbdˈusnt nɚɹv
æbdˈusnt nɚɹv
01

Tên giải phẫu chỉ một dây thần kinh trong mắt, là cách viết thay thế của "abducens nerve" (dây thần kinh VI) — dây thần kinh chi phối cơ răng lớn (lateral rectus) giúp mắt quay ra ngoài.

Anatomy Alternative spelling of abducens nerve.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh