Bản dịch của từ Abelian trong tiếng Việt

Abelian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abelian(Adjective)

əbˈilin̩
əbˈilin̩
01

(về một nhóm trong toán học) các phần tử của nhóm kết hợp với nhau theo một phép toán giao hoán, nghĩa là a*b = b*a với mọi a, b trong nhóm.

(of a group) having members related by a commutative operation (i.e. a*b = b*a).

(在数学中)成员通过可交换运算相关的群体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh